Thông số kỹ thuật
- Loạii-get, xi-lanh đơn, 4 kỳ
- Đường kính và hành trình piston
- Mô men cực đại10.2 Nm/6,000 vòng/phút
- Dung tích bình xăng7 (+- 0,5)L
- Tỷ số truyền sơ cấp và thứ cấp
- Kiểu hệ thống truyền lực
- Bố trí xi lanhxi-lanh đơn
- Tỷ số nén
- Hệ thống khởi động
- Hệ thống cung cấp nhiên liệuPhun xăng điện tử
- Hệ thống ly hợp
- Dung tích xy lanh (CC)
- Công suất tối đa7.6 kW/7,600 vòng/phút
- Hệ thống bôi trơn
- Hệ thống đánh lửa
- Tỷ số truyền động
- Loại khung
- Hệ thống giảm xóc trướcGiảm chấn thủy lực đơn hiệu ứng kép kết hợp với lò xo ống lồng
- Hệ thống giảm xóc sauGiảm chấn hiệu ứng kép với lò xo ống lồng 4 vị trí điều chỉnh
- Phanh trướcPhanh đãi đường kính 200mm
- Phanh sauPhanh tang trống đường kính 110mm
- Kích thước bánh trước / bánh sauLốp không săm 110/70 - 11"/Lốp không săm 120/70 - 10
- Kích thước (dài x rộng x cao)1.770 mm x 705 mm
- Trọng lượng ướt114 kg
- Dung tích bình xăng7 (+- 0,5)L
- Thời gian bảo hành3 năm hoặc 30000 km