Sirius FI RC Vành Đúc

Màu sắc xe
Giá bán lẻ đề xuất 23.190.000VNĐ

Thông số kỹ thuật

  • Loại4 thì, 2 van SOHC, làm mát bằng không khí
  • Đường kính và hành trình piston50.0×57.9 mm
  • Mô men cực đại9.5 N.m (0.97kgf/m)/5,500 vòng/phút
  • Dung tích bình xăng3,8 L
  • Tỷ số truyền sơ cấp và thứ cấp1st: 2.833 (34/12) 2nd: 1.875 (30/16) 3rd: 1.353 (23/17) 4th: 1.045 (23/22)
  • Kiểu hệ thống truyền lực4 số tròn
  • Bố trí xi lanhXi lanh đơn
  • Tỷ số nén9,3:13
  • Hệ thống khởi độngĐiện / Cần đạp
  • Hệ thống cung cấp nhiên liệuPhun xăng điện tử
  • Hệ thống ly hợpLy hợp ướt đa đĩa, ly tâm tự động
  • Dung tích xy lanh (CC)
  • Công suất tối đa6.4 kW (8.7PS)/7,000 vòng/phút
  • Hệ thống bôi trơnCác te ướt
  • Hệ thống đánh lửaTCI
  • Tỷ số truyền động1st: 2.833 (34/12) 2nd: 1.875 (30/16) 3rd: 1.353 (23/17) 4th: 1.045 (23/22)
  • Loại khungUnderbone
  • Hệ thống giảm xóc trướcGiảm chấn dầu
  • Hệ thống giảm xóc sauLò xo
  • Phanh trướcPhanh đĩa thủy lực
  • Phanh sauPhanh tang trống
  • Kích thước bánh trước / bánh sau70/90-17 M/C 38P (Lốp có săm)/80/90-17 M/C 50P (Lốp có săm)
  • Kích thước (dài x rộng x cao)1.940 mm×715 mm×1.075 mm
  • Trọng lượng ướt99 kg
  • Dung tích bình xăng3,8 L
  • Thời gian bảo hành3 năm/ 30.000 km (Tùy điều kiện nào đến trước)

Thư Viện Ảnh

Dòng xe khác

Wave RSX FI 110cc phanh đĩa, vành nan hoa
Wave RSX FI 110cc phanh đĩa, vành nan hoa
Giá đề xuất 22.790.000 đ
Vision 110cc Phiên bản Cá Tính
Vision 110cc Phiên bản Cá Tính
Giá đề xuất 34.790.000 đ
Winner X Phiên Bản Giới Hạn
Winner X Phiên Bản Giới Hạn
Giá đề xuất 46.090.000 đ