






GEAR
FreeGo nổi bật so với các dòng xe cùng phân khúc nhờ những trang bị tiện nghi và an toàn như: phanh trước ABS, cổng sạc điện thoại 12V, màn hình điện tử…
Đặc tính nổi bật

Yên xe dài phẳng
Yên xe được thiết kế dài và phẳng với bề mặt rộng, hỗ trợ tốt cho tư thế ngồi thẳng lưng. Chiều cao yên vừa phải, giúp hai chân chạm đất thoải mái, đảm bảo tính an toàn cao.

Chỗ để chân phụ tinh gọn
Thiết kế xe cải tiến cùng chỗ để chân phụ, dễ dàng đặt chân, tránh tình trạng mỏi chân khi di chuyển.

Màn hình LCD đa chức năng

Móc treo đôi phía trước tiện lợi
Chỗ để chân phía trước được tích hợp hai móc treo đồ chắc chắn, tiện lợi khi di chuyển.

KẾT NỐI THÔNG MINH CÙNG ỨNG
DỤNG Y-ON
Trang bị bộ điều khiển SCCU, cho
phép kết nối với điện thoại thông
minh qua ứng dụng Y-On. Dễ dàng
theo dõi thông báo tin nhắn, cuộc
gọi trên màn hình LCD của xe, theo
dõi dữ liệu vận hành, mức tiêu thụ

HỆ THỐNG TRỢ LỰC ĐIỆN (HYBRID
Trang bị động cơ Blue Core Hybrid
125cc. Làm mát bằng không khí hoạt động
bền bỉ, lướt đi nhẹ nhàng, vận hành
êm ái cùng khả năng tiết kiệm nhiên
liệu ấn tượng.
Chương trình khuyến mãi tháng 8
KHUYẾN MÃI HONDA
Alpha: Góp lãi suất 0.39%
Alpha, Vision: Giảm 100%phí trước bạ
KHUYẾN MÃI PIAGGIO
Khuyến mãi 10.000.000đ
KHUYẾN MÃI YAMAHA
Grandee: Giảm 5.000.000đ Hoặc Góp 0%
R15: Giảm 10.000.000đ
Janus: Giảm 3.000.000đ
Nhận báo giá xe
Thông số kỹ thuật
Loại | Động cơ xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng |
Bố trí xi lanh | Xi lanh đơn |
Dung tích xy lanh (CC) | 124,9 |
ĐƯỜNG KÍNH VÀ HÀNH TRÌNH PISTON | 52,4 × 57,9 |
Tỷ số nén | 11,0:1 |
Công suất tối đa | 6,2/ 6.500 |
MÔ MEN XOẮN CỰC ĐẠI | 10,6/ 4.500 |
Hệ thống khởi động | Khởi động điện |
Hệ thống bôi trơn | Các te ướt / Dầu bôi trơn: 10W-40 |
Dung tích bình xăng | 5,1L |
Dung tích dầu máy | 0,8L |
Mức tiêu thụ nhiên liệu (l/100km) | 1,7 |
Hệ thống cung cấp nhiên liệu | Phun xăng điện tử (FI) |
Hệ thống đánh lửa | TCI |
Hệ thống ly hợp | Ly hợp ma sát khô, tự động |
Tỷ số truyền động | 2.286~0.770: Truyền động đai,7.773: Truyền động cuối |
Kiểu hệ thống truyền lực | Hộp số vô cấp |
Phương thức truyền động | Truyền động đai |
Ắc quy | 5Ah |
Điện áp hệ thống | 12V |
Loại khung | Backbone |
Hệ thống giảm xóc trước | Lò xo trụ/ Thủy lực |
Độ lệch phương trục lái | 27°/85mm |
Hệ thống giảm xóc sau | Lò xo trụ/ Thủy lực |
Phanh trước | Phanh đĩa đơn thủy lực |
Phanh sau | Phanh tang trống dẫn động cơ khí |
Kích thước bánh trước / bánh sau | 110/70-12 47L (không săm) |
Đèn trước/đèn sau | LED |
Đèn sau | Halogen |
Đèn báo rẽ (trước/sau) | Halogen |
Kích thước (dài x rộng x cao) | 1850 x 685 x 1075 |
Độ cao yên xe | 750mm |
Chiều dài mặt yên | 790mm |
Độ cao gầm xe | 135mm |
Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe | 1280mm |
Trọng lượng | 96kg |
Ngăn chứa đồ | 17,4L |
Tải trọng lớn nhất (kg) | 157 |






